Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dơ bẩn" (1)
dơ bẩn

Tiếng Anh
Tính từsloppy, untidy
Căn phòng của cậu ấy rất dơ bẩn.
His room is untidy.
Từ liên quan "dơ bẩn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dơ bẩn" (4)
Căn phòng của cậu ấy rất dơ bẩn.
His room is untidy.
Tôi muốn biết lý do bạn vắng mặt.
I want to know the reason for your absence.
Quyết định do ban giám đốc đưa ra.
The decision was made by the board of directors.
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
Many shops were taken down for selling counterfeit goods.
